thất xuất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thất xuất: Một quy định trong luật lệ phong kiến, liệt kê bảy lý do mà người chồng có thể viện dẫn để bỏ vợ (ly hôn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo luật lệ xưa, nếu người vợ phạm phải một trong bảy điều thuộc "thất xuất" thì có thể bị chồng bỏ.
- "Thất xuất" là một biểu hiện rõ nét của tư tưởng trọng nam khinh nữ trong xã hội phong kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phạm phải thất xuất": Vi phạm một trong bảy điều cấm, dẫn đến việc bị chồng bỏ.
- Bà ấy bị gia đình nhà chồng cho là "lắm điều", tức là đã phạm phải thất xuất.
Biến thể và từ gần giống
- Thất: (trong ngữ cảnh này) có nghĩa là bảy.
- Xuất: (trong ngữ cảnh này) có nghĩa là đuổi ra, cho ra khỏi nhà (chồng).
- Tam tòng, tứ đức: Các quy phạm đạo đức khác dành cho phụ nữ trong xã hội phong kiến, thường được nhắc cùng với "thất xuất".
Giải thích bảy lý do (thất xuất)
Đây là phần giải thích chi tiết cho định nghĩa danh từ, liệt kê bảy lý do cụ thể: 1. Vô tử (Không có con): Người vợ không sinh được con trai để nối dõi. 2. Dâm (Dâm đãng): Người vợ có hành vi không chung thủy, ngoại tình. 3. Bất kính với cha mẹ chồng (Không thờ phụng, phụng dưỡng cha mẹ chồng chu đáo). 4. Đa ngôn (Lắm điều): Người vợ nói nhiều, hay gây mất hòa khí trong gia đình. 5. Trộm cắp: Người vợ có hành vi ăn cắp. 6. Ghen tuông: Người vợ ghen tuông quá mức. 7. Ác tật (Bị bệnh hiểm nghèo, nan y): Người vợ mắc bệnh nặng khó chữa.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ "thất xuất" ngày nay chỉ còn được dùng với ý nghĩa lịch sử hoặc phê phán khi nói về các hủ tục, tư tưởng bất bình đẳng trong xã hội cũ. Nó không còn là một khái niệm pháp lý hay đạo đức trong xã hội hiện đại.
- Bày cớ để bỏ vợ trong thời phong kiến: Không con, dâm, không thờ cha mẹ chồng, lắm điều, trộm cắp, ghen tuông, bị bệnh khó chữa là thất xuất.